
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-09-2010 | Brno U19 | Brno | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2012 | Brno | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2012 | Baumit Jablonec | Brno | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Brno | Baumit Jablonec | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-02-2013 | Baumit Jablonec | Hradec Kralove | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Hradec Kralove | Baumit Jablonec | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2013 | Baumit Jablonec | SC Znojmo | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | SC Znojmo | Baumit Jablonec | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-02-2014 | Baumit Jablonec | FK Graffin Vlasim | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | FK Graffin Vlasim | Baumit Jablonec | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2015 | Baumit Jablonec | Opava | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Opava | Baumit Jablonec | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2016 | Baumit Jablonec | Opava | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | Opava | Tescoma Zlin | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech 2nd Division Champion | 2 | 24/25 17/18 |
| Czech cup winner | 1 | 12/13 |