
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | SE Palmeiras U17 | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Palmeiras | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2019 | Palmeiras | FC Shakhtar Donetsk | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-04-2022 | FC Shakhtar Donetsk | Internacional RS | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Internacional RS | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | FC Shakhtar Donetsk | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-05-2026 19:00 | Flamengo - RJ | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-05-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cusco FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-04-2026 00:30 | Estudiantes La Plata | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 23:30 | Atlético Mineiro - MG | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 23:30 | Botafogo - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 03-03-2026 00:00 | Madureira | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2026 23:30 | Flamengo - RJ | Madureira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-02-2026 20:30 | Botafogo - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 1 | 25/26 |
| Campeão Gaúcho | 1 | 24/25 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| South American Champion U17 | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |