
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Ajax Amsterdam Youth | AFC Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | AFC Amsterdam Youth | Almere City FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Almere City U17 | Almere City FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Almere City FC U19 | Almere City FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Almere City FC | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Den Bosch | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 11-01-2026 11:00 | Muangthong United | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-12-2025 12:00 | BG Pathum United | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 06-12-2025 12:00 | Muangthong United | Chonburi FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 29-11-2025 12:30 | Chiangrai United | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 12:00 | Muangthong United | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 08-11-2025 12:00 | Uthai Thani Forest | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 02-11-2025 11:00 | Muangthong United | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 03-10-2025 12:00 | Lamphun Warriors | Muangthong United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 28-09-2025 11:30 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-09-2025 11:00 | Rayong FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu