
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-10-2013 | Free player | Quintero Unido | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Quintero Unido | General Velásquez | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2017 | General Velásquez | Deportes Limache | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2018 | Deportes Limache | Union La Calera | Free | Ký hợp đồng |
| 13-05-2018 | Union La Calera | Deportes Limache | Free | Ký hợp đồng |
| 02-01-2020 | Deportes Limache | Union Espanola | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2021 | Union Espanola | Deportes Limache | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Deportes Limache | Santiago Wanderers | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Santiago Wanderers | Deportes Limache | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Chile | 28-02-2026 21:00 | Deportes Limache | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 22-02-2026 23:30 | Universidad de Chile | Deportes Limache | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 14-02-2026 21:00 | Deportes Limache | O.Higgins | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 08-02-2026 21:00 | Nublense | Deportes Limache | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 31-01-2026 15:00 | Deportes Limache | Colo Colo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Chile | 21-01-2026 22:00 | Coquimbo Unido | Deportes Limache | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 10-12-2025 23:00 | Huachipato | Deportes Limache | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 06-12-2025 21:00 | Deportes Limache | Deportes La Serena | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 30-11-2025 21:00 | Union La Calera | Deportes Limache | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 03-11-2025 22:00 | Palestino | Deportes Limache | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Year | 1 | 22/23 |