
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Tauro FC | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Free player | CA Independente | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2022 | CA Independente | Zulia FC (- 2022) | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Zulia FC (- 2022) | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | CA Independente | Tauro FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Tauro FC | Deportivo La Guaira | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2024 | Deportivo La Guaira | Plaza Amador | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 23-10-2025 00:00 | Sporting San Miguelito | Plaza Amador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 02-10-2025 00:00 | Plaza Amador | Real Espana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 25-09-2025 02:00 | Real Espana | Plaza Amador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 28-08-2025 00:00 | Plaza Amador | Alianza San Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 20-08-2025 00:00 | Plaza Amador | Managua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 13-08-2025 02:00 | Antigua GFC | Plaza Amador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 01-08-2025 02:00 | LD Alajuelense | Plaza Amador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 26-05-2024 00:00 | Universidad Central de Venezuela | Deportivo La Guaira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 18-05-2024 20:00 | Deportivo La Guaira | Inter de Barinas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá cao cấp của Venezuela | 11-05-2024 20:00 | Metropolitanos FC | Deportivo La Guaira | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 25 |
| Panamanian Champion Apertura | 2 | 24/25 12/13 |
| Panamanian Champion Clausura | 4 | 24/25 19/20 18/19 17/18 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |