
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-01-2018 | Tromsdalen UIL Youth | Tromsdalen | - | Ký hợp đồng |
| 29-03-2020 | Tromsdalen | Bodo Glimt | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Bodo Glimt | Groningen | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Groningen | Bodo Glimt | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2022 | Bodo Glimt | Haugesund | - | Ký hợp đồng |
| 15-06-2023 | Haugesund | Ranheim IL | - | Cho thuê |
| 09-08-2023 | Ranheim IL | Haugesund | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-02-2025 | Haugesund | Hammarby | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 23-05-2026 14:00 | Celtic FC | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 16-05-2026 11:30 | Celtic FC | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 13-05-2026 19:00 | Motherwell | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 10-05-2026 11:00 | Celtic FC | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-05-2026 11:00 | Hibernian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-04-2026 16:30 | Celtic FC | Falkirk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 19-04-2026 13:00 | Celtic FC | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 01-04-2026 01:00 | Canada | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-03-2026 12:30 | Dundee United | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-03-2026 15:00 | Celtic FC | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 1 | 25/26 |
| Scottish cup winner | 1 | 25/26 |
| Norwegian champion | 2 | 21 20 |