
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | FC Southampton Academy | Bristol Rovers U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Bristol Rovers U18 | Yate Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Yate Town | Chippenham Town | - | Ký hợp đồng |
| 12-12-2012 | Chippenham Town | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ipswich Town | Bournemouth AFC | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Bournemouth AFC | Aston Villa | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Aston Villa | Bournemouth AFC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2019 | Bournemouth AFC | Aston Villa | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Manchester City | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 20-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Burnley | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 07-05-2026 19:00 | Aston Villa | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-05-2026 18:00 | Aston Villa | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 13:00 | Aston Villa | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-03-2026 14:00 | Manchester United | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Aston Villa | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Aston Villa | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Aston Villa | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 25/26 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Euro runner-up | 1 | 20 |