
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | West Ham United Youth | West Ham U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2014 | West Ham U18 | West Ham United | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2015 | West Ham United | Bradford City | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Bradford City | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2016 | West Ham United | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Wigan Athletic | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2017 | West Ham United | Bolton Wanderers | - | Cho thuê |
| 31-12-2017 | Bolton Wanderers | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2018 | West Ham United | Bolton Wanderers | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Bolton Wanderers | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2018 | West Ham United | Hull City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Hull City | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 01-11-2025 15:00 | Charlton Athletic | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Ipswich Town | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 14:00 | Charlton Athletic | Sheffield Wednesday | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-10-2025 14:00 | Preston North End | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 30-09-2025 19:00 | Derby County | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 27-09-2025 14:00 | Charlton Athletic | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-09-2025 11:30 | Charlton Athletic | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-05-2025 11:30 | West Bromwich Albion | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-04-2025 11:30 | Luton Town | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-04-2025 14:00 | Luton Town | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 20/21 |
| English 3rd tier champion | 1 | 20/21 |