
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FC Brentford Youth | Leicester City Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Leicester City Youth | Leicester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2021 | Leicester City U23 | Dinamo Zagreb II | Unknown | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Dinamo Zagreb II | Free player | - | Giải phóng |
| 30-01-2023 | Free player | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2024 | Den Bosch | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-01-2026 15:00 | Beerschot Wilrijk | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-12-2025 19:00 | SK Beveren | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-12-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-12-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-12-2025 19:00 | Club Nxt | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 02-12-2025 19:30 | Beerschot Wilrijk | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-11-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 09-11-2025 15:00 | RWDM Brussels | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-08-2025 14:00 | Beerschot Wilrijk | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-08-2025 18:00 | Gent B | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu