
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-08-2020 | Exeter City U18 | Aston Villa U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2022 | Aston Villa U23 | Kilmarnock | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Kilmarnock | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2024 | Aston Villa U23 | Blackburn Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Blackburn Rovers | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2024 | Aston Villa U23 | Norwich City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 13-09-2025 14:00 | Coventry City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 30-08-2025 14:00 | Blackburn Rovers | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 26-08-2025 18:45 | Norwich City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 12-08-2025 18:45 | Watford | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-08-2025 14:00 | Norwich City | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-03-2025 12:30 | Blackburn Rovers | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-02-2025 15:00 | Norwich City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 15-02-2025 15:00 | Hull City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-02-2025 15:00 | Norwich City | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-02-2025 12:30 | Watford | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Youth Cup winner | 1 | 20/21 |