
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Olympiakos Piraeus U19 | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2015 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Olympiakos Piraeus | APOEL Nicosia | - | Cho thuê |
| 03-01-2017 | APOEL Nicosia | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2017 | Olympiakos Piraeus | Levadiakos | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Levadiakos | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2017 | Olympiakos Piraeus | Ajaccio | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Ajaccio | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Olympiakos Piraeus | Ajaccio | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Ajaccio | Sparta Praha | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-04-2026 17:00 | Fenerbahce | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-04-2026 17:00 | Caykur Rizespor | Gazisehir Gaziantep | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-04-2026 17:00 | Caykur Rizespor | Samsunspor | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 05-04-2026 11:30 | Karagumruk | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Poland | Albania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-03-2026 10:30 | Caykur Rizespor | Antalyaspor | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-02-2026 10:30 | Kasimpasa | Caykur Rizespor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-02-2026 17:00 | Caykur Rizespor | Kocaelispor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-02-2026 11:30 | Genclerbirligi | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-02-2026 14:00 | Caykur Rizespor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Czech champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Czech cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Cyprian champion | 1 | 16/17 |
| Champions League participant | 1 | 15/16 |
| Greek cup winner | 1 | 15 |