
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Team Armenia U16 | FC Ararat-Armenia U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | FC Ararat-Armenia U18 | Ararat-Armenia B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Ararat-Armenia B | Ararat-Armenia FC | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2021 | Ararat-Armenia FC | BKMA | - | Cho thuê |
| 25-02-2023 | BKMA | Ararat-Armenia FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Ararat-Armenia FC | Casa Pia AC | - | Cho thuê |
| 09-01-2024 | Casa Pia AC | Ararat-Armenia FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Ararat-Armenia FC | Sheriff Tiraspol | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Sheriff Tiraspol | Ararat-Armenia FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 21-07-2026 16:00 | Ararat-Armenia FC | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 14-07-2026 17:00 | Riga FC | Ararat-Armenia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 07-07-2026 16:00 | Ararat-Armenia FC | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 14:00 | Portugal | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 17:00 | Armenia | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 11-10-2025 16:00 | Hungary | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-09-2025 16:00 | Armenia | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-08-2025 18:00 | Anderlecht | Sheriff Tiraspol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 31-07-2025 18:00 | FC Utrecht | Sheriff Tiraspol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-07-2025 17:00 | Sheriff Tiraspol | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Moldavian cup winner | 1 | 24/25 |
| Armenian cup winner | 1 | 23/24 |