
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Crvena Zvezda | FK Krasnodar | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2018 | FK Krasnodar | Sparta Praha | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Sparta Praha | FK Krasnodar | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2019 | FK Krasnodar | Montpellier Hérault SC | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Montpellier Hérault SC | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Benfica | RC Celta | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Ludogorets Razgrad | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Dinamo Zagreb | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 18:00 | Puerto de Vega | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-10-2025 17:30 | CA Osasuna | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-09-2025 12:00 | Rayo Vallecano | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 27-08-2025 19:00 | RC Celta | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-08-2025 15:00 | RC Celta | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-05-2025 19:00 | Getafe | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-05-2025 17:00 | RC Celta | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-05-2025 18:00 | Real Sociedad | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Portuguese champion | 1 | 22/23 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Serbian champion | 2 | 15/16 13/14 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |