
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Busan Jungang Middle School | Busan I'Park U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Busan I'Park U18 | Myongji University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Myongji University | Daegu Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2024 | Daegu Football Club | Daejeon Citizen | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2025 | Daejeon Citizen | Muang Thong United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 19-04-2026 05:00 | Seongnam FC | Paju Frontier FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 05-04-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2026 05:00 | Suwon Football Club | Paju Frontier FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 21-03-2026 05:00 | Paju Frontier FC | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 15-03-2026 05:00 | Ansan Greeners FC | Paju Frontier FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 02-03-2026 05:00 | Chungnam Asan | Paju Frontier FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 08-11-2025 05:00 | Daegu Football Club | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 26-10-2025 05:00 | Ulsan HD FC | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 04-10-2025 05:00 | Gwangju Football Club | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 17/18 |