
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2015 | Kanto Daiichi High School | Tokyo International University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Tokyo International University | Tokyo 23 | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2020 | Tokyo 23 | Yokohama SCC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2021 | Yokohama SCC | Kataller Toyama | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Kataller Toyama | Mito Hollyhock | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Mito Hollyhock | AC Nagano Parceiro | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | AC Nagano Parceiro | Mito Hollyhock | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Mito Hollyhock | Vanraure Hachinohe FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 04:00 | Vegalta Sendai | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | Shonan Bellmare | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-02-2026 05:00 | Thespa Kusatsu Gunma | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-11-2025 06:00 | FC Ryukyu Okinawa | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 23-11-2025 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 15-11-2025 05:00 | Kochi United | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-11-2025 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Tochigi City | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 19-10-2025 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 12-10-2025 05:00 | Thespa Kusatsu Gunma | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu