
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Akademia Lokomotiv Moskau | Lokomotiv Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Lokomotiv Sofia | Volgar-Gazprom Astrachan | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Volgar-Gazprom Astrachan | Lokomotiv Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Lokomotiv Sofia | Lokomotiv Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2022 | Lokomotiv Moscow | Fakel Voronezh | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Fakel Voronezh | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 18-04-2026 09:00 | Gazovik Orenburg | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-04-2026 16:30 | Spartak Moscow | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 16:30 | Russia | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 16:00 | Lokomotiv Moscow | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 19-03-2026 15:30 | Krylya Sovetov | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2026 16:00 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-03-2026 13:30 | Lokomotiv Moscow | Akhmat Grozny | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 05-03-2026 15:30 | Arsenal Tula | Lokomotiv Moscow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 14:00 | Lokomotiv Moscow | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 23-10-2025 18:00 | Baltika Kaliningrad | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu