
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2014 | CA Independiente (w) | River Plate (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | River Plate (w) | Boca Juniors (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2016 | Boca Juniors (w) | Granada CF(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Granada CF(w) | Atletico Huila (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2019 | Atletico Huila (w) | Sevilla FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2020 | Sevilla FC (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2022 | Levante UD (w) | Madrid CFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CNL W | 18-04-2026 23:00 | Argentina Women | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CNL W | 14-04-2026 23:00 | Venezuela Women | Argentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CNL W | 11-04-2026 00:00 | Chile Women | Argentina Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NWSL Nữ | 05-04-2026 21:00 | Bay FC (w) | Washington Spirit Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 28-03-2026 23:00 | North Carolina Courage Women | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-01-2026 16:00 | Fleury 91 Women | Montpellier Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-01-2026 16:00 | Fleury 91 Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-01-2026 18:00 | Le Havre Women | Fleury 91 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-12-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Fleury 91 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 13-12-2025 16:00 | Fleury 91 Women | RC Saint Etienne Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supercopa Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
| Copa de la Reina runner-up | 1 | 20/21 |
| Women's WC Qualification Intercontinental Play-offs winner | 1 | 19 |
| Women's Pan American Games runner-up | 1 | 19 |