
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Carlisle United U18 | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
| 08-10-2009 | Carlisle United | Barrow | - | Cho thuê |
| 08-12-2009 | Barrow | Carlisle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2010 | Carlisle United | Barrow | - | Cho thuê |
| 05-10-2010 | Barrow | Carlisle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2011 | Carlisle United | Barrow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Barrow | Grimsby Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Grimsby Town | Barrow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Barrow | Tranmere Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Tranmere Rovers | Walsall | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Walsall | Mansfield Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Mansfield Town | Tranmere Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Tranmere Rovers | Mansfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2021 | Mansfield Town | Bradford City | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Bradford City | Mansfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Mansfield Town | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Notts County | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 15:00 | Bristol Rovers | Grimsby Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 18-02-2026 19:45 | Grimsby Town | Walsall | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 13:30 | Grimsby Town | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 11-02-2026 19:45 | Grimsby Town | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Newport County | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 31-01-2026 12:30 | Grimsby Town | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Colchester United | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 15:00 | Cheltenham Town | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 15:00 | Grimsby Town | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 22/23 17/18 |