
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | CE Manresa Youth | Espanyol Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Espanyol Barcelona Youth | Club Gimnàstic Manresa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Club Gimnàstic Manresa Youth | Club Gimnàstic Manresa U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Club Gimnàstic Manresa U19 | Levante UD U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Levante UD U19 | UD Levante B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | UD Levante B | Levante | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2023 | Levante | Almeria | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 13-01-2026 20:00 | Deportivo La Coruna | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-01-2026 19:00 | Atletico Madrid | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 20:00 | Real Sociedad | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 13:00 | Girona FC | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 13:00 | Atletico Madrid | Valencia CF | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | PSV Eindhoven | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 20:00 | Athletic Club | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 20:00 | Atletico Madrid | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Atletico Madrid | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-09-2025 19:30 | Atletico Madrid | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympic champion | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |