
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Siam FC | BG Pathum United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | BG Pathum United | Chiangrai United | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2017 | Chiangrai United | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| 05-12-2017 | Buriram United | Port FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 01-03-2026 12:00 | Muangthong United | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 21-02-2026 12:30 | Port FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-02-2026 11:00 | Kanchanaburi Power FC | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 31-01-2026 12:00 | Chonburi FC | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-01-2026 12:30 | Port FC | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 18-01-2026 11:30 | Rayong FC | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 10-01-2026 11:30 | Port FC | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 30-04-2025 11:00 | Port FC | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 20-04-2025 11:00 | Nongbua Pitchaya FC | Port FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-01-2025 12:00 | Port FC | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFF Championship winner | 2 | 21/22 19/20 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Thai Cup Winner | 1 | 18/19 |
| Thai Champion | 1 | 16/17 |