
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Huracan U20 | CA Huracan | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2016 | CA Huracan | Villarreal CF | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2016 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
| 25-01-2017 | Deportivo Alavés | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2017 | Villarreal CF | Real Valladolid CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Real Valladolid CF | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2017 | Villarreal CF | Boca Juniors | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Boca Juniors | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2019 | Villarreal CF | San Jose Earthquakes | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | San Jose Earthquakes | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Villarreal CF | San Jose Earthquakes | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | Atlanta United | Nashville | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 03:30 | Club America | Nashville | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 23:40 | Charlotte FC | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 00:00 | Nashville | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 00:40 | Chicago Fire | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 22:20 | Nashville | Orlando City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 18-03-2026 23:00 | Inter Miami CF | Nashville | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 22:20 | Columbus Crew | Nashville | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 11-03-2026 23:30 | Nashville | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 01:40 | Nashville | Minnesota United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 18 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| South American Champion U20 | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 14/15 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 13/14 |