
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2017 | Montverde Academy | Pittsburgh Panthers (University of Pittsburgh) | - | Ký hợp đồng |
| 04-06-2021 | New England Revolution | New England Revolution B | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | New England Revolution B | New England Revolution | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-03-2022 | New England Revolution | Memphis 901 | - | Cho thuê |
| 07-07-2022 | Memphis 901 | New England Revolution | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2022 | New England Revolution | Pittsburgh Riverhounds | - | Cho thuê |
| 29-11-2022 | Pittsburgh Riverhounds | New England Revolution | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2023 | New England Revolution | Pittsburgh Riverhounds | - | Ký hợp đồng |
| 02-12-2024 | Pittsburgh Riverhounds | Indy Eleven | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-05-2026 23:00 | Indy Eleven | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-05-2026 23:00 | Indy Eleven | Lexington | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 23:30 | Fort Wayne FC | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 23:00 | Indy Eleven | Sporting Jax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-05-2026 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 25-04-2026 23:00 | Indy Eleven | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-04-2026 21:00 | Birmingham Legion | Indy Eleven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 23:00 | Indy Eleven | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 31-03-2026 23:00 | Indy Eleven | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 28-03-2026 21:00 | Hartford Athletic | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu