
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-01-2021 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2022 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Besiktas JK | Besiktas JK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 04-05-2023 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2024 | Besiktas JK | Rio Ave | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Rio Ave | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 19-04-2026 19:30 | Sporting Braga | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 19:00 | Real Betis | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 12-04-2026 17:00 | Sporting Braga | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 08-04-2026 16:45 | Sporting Braga | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 15:30 | Croatia U21 | Turkiye U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-02-2026 18:00 | Nacional da Madeira | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 14-02-2026 20:30 | Gil Vicente | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-02-2026 18:00 | Sporting Braga | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-02-2026 18:45 | AVS Futebol SAD | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15-01-2026 17:30 | Besiktas JK | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 2 | 24/25 21/22 |
| Turkish cup winner | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |