
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-11-2019 | Chengdu Derui Football Training Center | Chengdu Rongcheng Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Chengdu Rongcheng Youth | Chengdu Rongcheng FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 20-01-2026 15:30 | Vietnam U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 17-01-2026 11:30 | Uzbekistan U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 14-01-2026 11:30 | Thailand U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 11-01-2026 11:30 | China U23 | Australia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 08-01-2026 14:00 | Iraq U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 09-12-2025 10:00 | Vissel Kobe | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-11-2025 12:15 | Chengdu Rongcheng FC | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-11-2025 07:30 | Shenzhen Peng City FC | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2025 10:00 | Football Club Seoul | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 31-10-2025 11:35 | Chengdu Rongcheng FC | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese Golden Boy | 1 | 24 |