
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2021 | Artsul FC (RJ) | Fortaleza EC B | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Fortaleza EC B | Artsul FC (RJ) | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2023 | Artsul FC (RJ) | Fortaleza EC B | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2023 | Fortaleza EC B | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) | - | Cho thuê |
| 30-03-2023 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) | Fortaleza EC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2023 | Fortaleza EC B | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Atletico Clube Goianiense | Fortaleza EC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2024 | Fortaleza EC B | Atletico Clube Goianiense | 0.65M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 31-05-2026 14:00 | Red Bull Bragantino | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 28-05-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | Carabobo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-05-2026 23:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 21-05-2026 00:30 | River Plate | Red Bull Bragantino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 21:30 | Red Bull Bragantino | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 13-05-2026 23:30 | Mirassol - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 21:30 | Santos Fc - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 21:30 | Chapecoense - SC | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 01-05-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Brasil | 23-04-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu