
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-05-2017 | Zulia FC (- 2022) | Real Salt Lake | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Real Salt Lake | Zulia FC (- 2022) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Zulia FC (- 2022) | Real Salt Lake | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2020 | Real Salt Lake | Atletico Mineiro | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-05-2022 | Atletico Mineiro | Real Salt Lake | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2024 | Real Salt Lake | Botafogo RJ | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 19:00 | Santos Fc - SP | Fluminense - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 00:30 | Fluminense - RJ | Independiente Rivadavia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Flamengo - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 07-04-2026 22:00 | Deportivo La Guaira | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 23:30 | Coritiba SAF - PR | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 00:30 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-03-2026 21:30 | Fluminense - RJ | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 00:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 19:00 | Fluminense - RJ | Athletico Paranaense - PR | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 22:00 | Remo - PA | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian champion | 2 | 24 21 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 23/24 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 22 |
| Brazilian cup winner | 1 | 21 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |