
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | FC Djursholm U17 | Vasalunds IF U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2017 | Vasalunds IF U17 | Vasalunds IF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Vasalunds IF | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2021 | Djurgardens | Vasalunds IF | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | Vasalunds IF | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2022 | Djurgardens | Hellas Verona | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2024 | Hellas Verona | Atalanta | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Ukraine | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-03-2026 14:00 | Atalanta | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-03-2026 14:00 | Inter Milan | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-03-2026 20:00 | Atalanta | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-03-2026 17:00 | Atalanta | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 04-03-2026 20:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-03-2026 14:00 | Sassuolo | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 17:45 | Atalanta | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |