
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-07-2023 | Oud-Heverlee Leuven | Millwall | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 18-04-2026 11:30 | Millwall | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-04-2026 19:00 | West Bromwich Albion | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 12:00 | Millwall | Norwich City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 11:30 | Middlesbrough | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Preston North End | Millwall | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Millwall | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Millwall | Portsmouth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-02-2026 15:00 | Sheffield Wednesday | Millwall | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Wrexham | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Millwall | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Belgian champion | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |