
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-12-2013 | Fjölnir Reykjavík U19 | Fjolnir | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2019 | Fjolnir | Valur Reykjavik | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | Valur Reykjavik | HK Kopavogs | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-02-2022 | HK Kopavogs | Vikingur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2024 | Vikingur Reykjavik | Halmstads | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 31-05-2026 17:00 | Thor Akureyri | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 26-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 22-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-05-2026 17:30 | Keflavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 08-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | KR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 03-05-2026 16:00 | Stjarnan Gardabaer | Akranes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 27-04-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 23-04-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-04-2026 20:15 | Stjarnan Gardabaer | Hafnarfjordur | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 12-04-2026 17:00 | KA Akureyri | Stjarnan Gardabaer | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Season | 1 | 23 |
| Icelandic champion | 1 | 22/23 |
| Icelandic cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Icelandic Super Cup Winner | 1 | 21/22 |