
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2021 | FC TBC | Atlético Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
| 29-03-2022 | Atlético Madrid U18 | MFK Karvina U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | MFK Karvina U19 | MFK Karvina | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2025 | MFK Karvina | Dukla Banska Bystrica | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Dukla Banska Bystrica | MFK Karvina | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | Sigma Olomouc | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-05-2026 15:00 | MFK Karvina | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 13:00 | MFK Karvina | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | MFK Karvina | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | Dukla Prague | MFK Karvina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-04-2026 16:30 | Sparta Praha | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 14:30 | Sigma Olomouc | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 14:30 | MFK Karvina | Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2026 12:00 | MFK Karvina | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 21-02-2026 14:00 | Baumit Jablonec | MFK Karvina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech cup winner | 1 | 25/26 |
| Top scorer | 1 | 25/26 |
| Czech 2nd Division Champion | 1 | 22/23 |