
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-08-2018 | FC St. Pauli Youth | Oldham Athletic U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Oldham Athletic U18 | Stockport County U21 | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Stockport County U21 | Chester FC | - | Cho thuê |
| 29-02-2024 | Chester FC | Stockport County U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-03-2024 | Stockport County U21 | Hereford United | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Hereford United | Stockport County U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Stockport County U21 | Stockport County | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2024 | Stockport County | South Shields | - | Cho thuê |
| 24-10-2024 | South Shields | Stockport County | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-10-2024 | Stockport County | Rochdale | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Rochdale | Stockport County | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Anh | 13-01-2026 19:00 | Stockport County | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-01-2026 12:30 | Stockport County | Huddersfield Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Cambridge United | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Walsall | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Walsall | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 12:30 | Notts County | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 07-12-2025 15:30 | Gateshead | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 02-12-2025 19:00 | Stevenage Borough | Walsall | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-11-2025 15:00 | Walsall | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 22-11-2025 12:30 | Harrogate Town | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu