
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | CD Universidad Católica U21 | Univ Catolica | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Univ Catolica | - | - | Giải phóng |
| 23-01-2024 | Univ Catolica | FC Sochi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 18-04-2026 14:00 | Rubin Kazan | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 11-04-2026 13:30 | Rubin Kazan | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-04-2026 16:30 | FC Sochi | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 06:15 | New Zealand | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 13:30 | Krylya Sovetov | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 14:00 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 17:00 | Dynamo Makhachkala | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 13:30 | FC Sochi | Lokomotiv Moscow | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-12-2025 16:30 | FC Sochi | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean champion | 4 | 21 20 19 18 |
| Chilean Super Cup Winner | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |