
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-11-2002 | Leeds United U18 | Leeds United | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2003 | Leeds United | Swindon Town | - | Cho thuê |
| 01-10-2003 | Swindon Town | Leeds United | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2004 | Leeds United | Newcastle United | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2005 | Newcastle United | Aston Villa | - | Cho thuê |
| 07-05-2006 | Aston Villa | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2008 | Newcastle United | Aston Villa | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2010 | Aston Villa | Manchester City | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Manchester City | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Liverpool | Brighton Hove Albion | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 16:30 | Manchester United | Brighton Hove Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-10-2025 13:00 | Wolverhampton Wanderers | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 23-09-2025 18:45 | Barnsley | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-09-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-09-2025 14:00 | Bournemouth AFC | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-08-2025 13:00 | Brighton Hove Albion | Manchester City | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 27-08-2025 18:45 | Oxford United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 16-08-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-05-2025 15:00 | Tottenham Hotspur | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 4 | 23/24 15/16 11/12 10/11 |
| Champions League participant | 10 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 14/15 13/14 12/13 11/12 |
| English Super Cup winner | 2 | 22/23 12/13 |
| FA Cup Winner | 2 | 22 11 |
| English League Cup winner | 2 | 22 14 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 20 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| English Champion | 3 | 19/20 13/14 11/12 |
| Champions League Winner | 1 | 18/19 |
| Champions League runner-up | 1 | 17/18 |
| Euro participant | 2 | 16 12 |
| Europa League runner-up | 1 | 15/16 |
| World Cup participant | 2 | 14 10 |
| Best young player | 1 | 10 |
| European Under-21 participant | 2 | 09 07 |
| Euro Under-21 runner-up | 1 | 09 |
| Uefa Cup participant | 3 | 08/09 06/07 04/05 |
| Intertoto Cup Champion | 1 | 06/07 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 04 03 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 03 |