
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-08-2018 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2020 | Nordsjaelland | AFC Ajax | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2023 | AFC Ajax | West Ham United | 43M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 20:00 | Brentford | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-12-2025 16:30 | Crystal Palace | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 17:30 | Tottenham Hotspur | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Nottingham Forest | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Slavia Praha | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Tottenham Hotspur | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 20:15 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 20:00 | Tottenham Hotspur | Fulham | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Dutch Cup Runner Up | 1 | 22 |
| Dutch champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Dutch Cup winner | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |