
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Stade Brest 29 U19 | Stade Brest 29 B | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2016 | Stade Brest 29 B | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2024 | Real Sociedad | Atletico Madrid | 34M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 20:00 | Real Oviedo | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2026 20:00 | Club Brugge | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 15:15 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 12-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 17:30 | Atletico Madrid | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-01-2026 17:30 | Levante | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Atletico Madrid | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2026 13:00 | Atletico Madrid | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 17:45 | Galatasaray | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 23 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| La Liga Player of the Month | 1 | 21/22 |
| Spanish cup winner | 1 | 19/20 |