
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Midtjylland | Lyngby | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Lyngby | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2019 | Midtjylland | Aarhus AGF | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2023 | Aarhus AGF | Aalesund FK | - | Cho thuê |
| 30-07-2023 | Aalesund FK | Aarhus AGF | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2023 | Aarhus AGF | HNK Gorica | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2024 | HNK Gorica | Banik Ostrava | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 29-05-2026 17:00 | Vålerenga Fotball Elite | Kristiansund BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 24-05-2026 16:00 | Kristiansund BK | Viking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 20-05-2026 17:45 | Lillestrom | Kristiansund BK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 16-05-2026 14:00 | Molde | Kristiansund BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 10-05-2026 15:00 | Sandefjord | Kristiansund BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 03-05-2026 15:00 | Kristiansund BK | Ham-Kam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 26-04-2026 15:00 | Aalesund FK | Kristiansund BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 19-04-2026 15:00 | Kristiansund BK | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 11-04-2026 14:00 | Tromso IL | Kristiansund BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 06-04-2026 15:00 | Kristiansund BK | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish runner-up | 1 | 19 |
| Danish Cup Winner | 1 | 18/19 |
| Danish champion | 1 | 17/18 |
| Danish Youth Champion | 1 | 15 |