
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2021 | Genoa CFC Youth | Genoa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Genoa Youth | Genoa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2022 | Genoa Youth | Genoa | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Genoa | Sassuolo | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-01-2026 17:00 | Napoli | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 17:00 | AS Roma | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 19:45 | Sassuolo | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Sassuolo | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 14:00 | Sassuolo | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:30 | Montenegro U21 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 15:00 | Poland U21 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 16:15 | Italy U21 | Armenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 16:15 | Italy U21 | Sweden U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 1 | 24/25 |
| European Under-19 participant | 2 | 24 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Under 19 European Champion | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |