
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2021 | Genoa CFC Youth | Genoa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Genoa Youth | Genoa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2022 | Genoa Youth | Genoa | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2023 | Genoa | Sassuolo | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-04-2026 16:30 | Sassuolo | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-04-2026 10:30 | Genoa | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-04-2026 13:00 | Sassuolo | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 16:30 | Sweden U21 | Italy U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 26-03-2026 17:15 | Italy U21 | North Macedonia U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-03-2026 19:45 | Juventus | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-03-2026 19:45 | Lazio | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-03-2026 14:00 | Sassuolo | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-02-2026 19:45 | Sassuolo | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 11:30 | Udinese | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 1 | 24/25 |
| European Under-19 participant | 2 | 24 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Under 19 European Champion | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |