
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Reading FC Youth | Chelsea FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Chelsea FC Youth | Reading FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Reading FC Youth | Manchester City Youth | - | Ký hợp đồng |
| 16-09-2020 | Manchester City Youth | Borussia Dortmund U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 20:00 | Charlton Athletic | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | Chelsea | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 17:30 | Chelsea | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 16-12-2025 20:00 | Cardiff City | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Chelsea | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Atalanta | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 20:15 | Leeds United | Chelsea | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Chelsea | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 12:30 | Burnley | Chelsea | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Slovakia U21 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |
| Under 19 European Champion | 1 | 22 |
| German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 21/22 |
| German Under-19 Bundesliga West champion | 1 | 21/22 |
| English Youth League winner | 1 | 19/20 |