
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | GD Maputo U19 | GD Maputo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | GD Maputo | Sporting CP | 0.166M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2010 | Sporting CP | SC Olhanense | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | SC Olhanense | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Sporting CP | Nacional da Madeira | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Nacional da Madeira | Stade Rennais FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Stade Rennais FC | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2022 | Bordeaux | Estoril | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2023 | Estoril | Bandirmaspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 19:00 | Nigeria | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 12:30 | Gabon | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 24-12-2025 17:30 | Cote d'Ivoire | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 20-12-2025 16:00 | Manisa Futbol Kulübü | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 10:30 | Keciorengucu | Erokspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 10:30 | Serik Belediyespor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 10:30 | Keciorengucu | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 13:00 | Belediye Vanspor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 10:30 | Adana Demirspor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 01-11-2025 10:30 | Keciorengucu | Sariyer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 10 |
| French cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |