
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-07-2014 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | FK Zeljeznicar | Konyaspor | 0.905M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2023 | Konyaspor | Besiktas JK | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2024 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | - | Cho thuê |
| 09-02-2025 | Caykur Rizespor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Southampton | Hull City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Hull City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Hull City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Middlesbrough | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Sheffield Wednesday | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Hull City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Millwall | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 20:00 | Hull City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-12-2025 20:10 | Hull City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 12:30 | Stoke City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 17/18 |
| Turkish cup winner | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |
| Bosnian-Herzegovinian Champion U19 | 1 | 14/15 |
| Bosnian-Herzegovinian U17-champion | 1 | 13/14 |