
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Arsenal U23 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 30-05-2026 16:00 | Paris Saint Germain | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Crystal Palace | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2026 19:00 | Arsenal | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 15:30 | West Ham United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-05-2026 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-05-2026 16:30 | Arsenal | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 16:30 | Arsenal | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 11:30 | Arsenal | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 04-04-2026 19:00 | Southampton | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 18:00 | England U21 | Moldova U21 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 25/26 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 23 |