
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Chateauroux II | Chateauroux | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Chateauroux | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2017 | Angers SCO | Stade Lavallois MFC | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Stade Lavallois MFC | Angers SCO | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Angers SCO | Ajaccio | - | Cho thuê |
| 20-01-2018 | Ajaccio | Angers SCO | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2018 | Angers SCO | Lorient | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2021 | Lorient | Brentford | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-09-2025 16:00 | Democratic Republic of the Congo | Senegal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-05-2025 15:00 | Wolverhampton Wanderers | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2025 14:00 | Brentford | Fulham | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2025 14:00 | Ipswich Town | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-05-2025 13:00 | Brentford | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-05-2025 18:30 | Nottingham Forest | Brentford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2025 14:00 | Brentford | Brighton Hove Albion | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2025 16:30 | Arsenal | Brentford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-04-2025 13:00 | Brentford | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Newcastle United | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| French 2nd tier champion | 1 | 19/20 |