
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Real Madrid U18 | Deportivo Alavés U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Deportivo Alavés U19 | Deportivo Alaves B | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Deportivo Alaves B | Las Palmas Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2022 | Las Palmas Atletico | Algeciras | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Algeciras | Merida AD | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Merida AD | Antequera CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-01-2026 15:00 | Club Nxt | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-12-2025 15:00 | KSC Lokeren | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-12-2025 19:00 | RFC de Liege | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-12-2025 15:00 | KSC Lokeren | Jong Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-12-2025 12:30 | Gent B | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 29-11-2025 15:00 | KSC Lokeren | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-11-2025 15:00 | KSC Lokeren | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-11-2025 19:00 | RFC Seraing | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-10-2025 19:00 | KSC Lokeren | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 26-10-2025 15:00 | RSCA Futures | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu