
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Blackpool FC U18 | Blackpool | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Blackpool | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2021 | Queens Park Rangers | Fenerbahce | 0.508M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 16:00 | Algeria | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 19:00 | Nigeria | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 20:00 | Nigeria | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 17:30 | Nigeria | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 20:00 | Queens Park Rangers | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-12-2025 20:00 | Birmingham City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Birmingham City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-11-2025 16:00 | Nigeria | Gabon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-11-2025 19:45 | Birmingham City | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |