
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2019 | West African Football Academy U19 | WAFA | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2022 | WAFA | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2022 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2024 | Red Bull Salzburg | Cercle Brugge KSV | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Cercle Brugge KSV | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-01-2026 17:15 | KVC Westerlo | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2025 15:00 | Cercle Brugge | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-12-2025 18:15 | Oud-Heverlee Leuven | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-12-2025 15:00 | Cercle Brugge | KV Mechelen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 06-12-2025 15:00 | Cercle Brugge | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 03-12-2025 19:30 | Cercle Brugge | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 29-11-2025 17:15 | Zulte-Waregem | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-11-2025 15:00 | Union Saint-Gilloise | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-11-2025 15:00 | Cercle Brugge | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-11-2025 18:15 | RAAL La Louvière | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian champion | 1 | 22/23 |