
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FC Porto U19 | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Porto B | Aves | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Aves | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Porto B | FC Cesarense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Cesarense | AD Sanjoanense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AD Sanjoanense | CD Tondela | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2018 | CD Tondela | Pacos de Ferreira | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Pacos de Ferreira | Royal Antwerp | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2021 | Royal Antwerp | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Sint-Truidense | Royal Antwerp | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-09-2022 | Royal Antwerp | Free player | - | Giải phóng |
| 07-03-2023 | Free player | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2024 | FC Botosani | Aves | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 17:30 | Beitar Jerusalem | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 17:00 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-12-2025 18:15 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-12-2025 17:45 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 17:45 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 16:30 | Maccabi Netanya | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 17:30 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 1 | 20 |
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 19 |