
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | NK Sampion Celje Jugend | NK Sampion Celje | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2016 | NK Sampion Celje | NK Aluminij | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | NK Aluminij | VfL Wolfsburg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | VfL Wolfsburg (Youth) | FC Zurich | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Zurich | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2024 | Legia Warszawa | Konyaspor | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-02-2026 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-02-2026 17:00 | Konyaspor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-02-2026 14:00 | Alanyaspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-02-2026 14:00 | Konyaspor | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 05-02-2026 12:30 | Konyaspor | Aliaga Futbol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 31-01-2026 17:00 | Besiktas JK | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 25-01-2026 11:30 | Gazisehir Gaziantep | Konyaspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-01-2026 14:45 | Al Khaleej Club | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-01-2026 15:25 | Al Okhdood | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 17:30 | Al Okhdood | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Polish cup winner | 1 | 22/23 |
| Swiss champion | 1 | 21/22 |
| German Regionalliga North Champion | 1 | 18/19 |