
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | CD Plaza Amador II | - | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2021 | - | CA Independente | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2022 | CA Independente | CD Universitario | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | CD Universitario | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | CA Independente | CSD Municipal | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | CSD Municipal | CA Independente | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2024 | CA Independente | Khimki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 29-11-2025 11:00 | Akron Togliatti | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2025 12:15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Zenit St. Petersburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-11-2025 13:30 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 31-10-2025 16:00 | CSKA Moscow | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 26-10-2025 12:15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Baltika Kaliningrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 22-10-2025 17:30 | FK Rostov | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 26-08-2025 17:45 | Spartak Moscow | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 18-08-2025 17:00 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| cúp Nga | 14-08-2025 16:30 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-08-2025 17:30 | FK Rostov | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Copa América participant | 1 | 24 |
| Guatemalan Champion Clausura | 1 | 24 |