
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | AC Milan Youth | AC Milan U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AC Milan U19 | AC Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2017 | AC Milan U20 | AC Milan | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2019 | AC Milan | Wolverhampton Wanderers | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2020 | Wolverhampton Wanderers | Fiorentina | 3M € | Cho thuê |
| 06-01-2021 | Fiorentina | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2021 | Wolverhampton Wanderers | Valencia CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Valencia CF | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2021 | Wolverhampton Wanderers | Empoli | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Empoli | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2022 | Wolverhampton Wanderers | Como | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 03-03-2026 19:00 | Cesena | Monza | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 27-02-2026 18:00 | Monza | ACD Virtus Entella | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 21-02-2026 18:30 | Carrarese | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 15-02-2026 14:00 | Monza | Juve Stabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 11-02-2026 18:00 | SudTirol | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-02-2026 14:00 | Monza | Avellino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 01-02-2026 16:15 | Padova | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-01-2026 17:30 | Napoli | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Parma | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 17:00 | Parma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 2 | 21 19 |
| Europa League participant | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| European Under-19 runner-up | 1 | 16 |
| European Under-19 participant | 1 | 16 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |