
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | DWS Amsterdam Youth | AVV Zeeburgia Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | AVV Zeeburgia Youth | AVV Zeeburgia U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | AVV Zeeburgia U17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Jong Ajax (Youth) | ADO Den Haag | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | ADO Den Haag | Trencin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Trencin | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | Wisla Krakow | Al-Taawoun | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-02-2026 19:00 | Al Qadsiah | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-02-2026 19:00 | Al Taawoun | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-02-2026 19:00 | Al Taawoun | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-02-2026 15:45 | Damac | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-02-2026 15:30 | Al Taawoun | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-02-2026 17:30 | Al Ettifaq FC | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2026 17:30 | Al Nassr FC | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-01-2026 15:15 | Al Taawoun | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-01-2026 17:30 | Al Riyadh | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 17:30 | Al-Ahli SFC | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arab Cup winner | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Dutch U19 Champion | 2 | 15 14 |